menu_book
見出し語検索結果 "đính chính" (1件)
đính chính
日本語
動訂正する
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
swap_horiz
類語検索結果 "đính chính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đính chính" (4件)
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Ông ấy đã đăng tải bài viết đính chính thông tin sai lệch.
彼は誤った情報を訂正する記事を投稿しました。
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。
Có quyền hạn tối cao trong việc quyết định chính sách.
政策を決定する最高権限を持つ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)